喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蕾
U+857E
16 nét
Hán
Bộ:
艸
lôi
lội
lỗi
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
(xem: bội lôi
蓓
蕾
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh)
§
Xem “bội lôi”
蓓
蕾
.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Bội lôi
蓓
蕾
. Xem chữ bội
蓓
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nụ hoa. Hoa chưa nở.
Từ điển Trần Văn Chánh
Nụ hoa 【
蕾
鈴
】lội linh [lâilíng] (nông) Nụ hoa và quả nang của cây bông.
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
lội
Nomfoundation
nụ, hoa chưa nở
Từ ghép
3
蕾動
lôi động
•
花蕾
hoa lội
•
蓓蕾
bội lôi