喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蔾
U+853E
15 nét
Hán
Bộ:
艹
lê
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Tật lê**
蒺
藜
. Xem chữ **tật**
蒺
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lê (mấy loại cỏ hoang): hoắc lê
Nomfoundation
loại mâm xôi
Từ ghép
1
蒺蔾
tật lê