喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
蓺
U+84FA
14 劃
漢
部:
艸
nghệ
切
意義
nghệ
(5)
Từ điển phổ thông
1.
trồng cây
2.
tài năng
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “nghệ”
藝
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ nghệ
藝
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Trồng cây.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
藝
.