喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
蒝
U+849D
13 nét
Hán
Bộ:
艸
diêm
切
Nghĩa
diêm
Từ điển phổ thông
(xem: diêm tuy
蒝
荽
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
蒝
荽
】diêm tuy [yánsui] Như
芫
荽
.
Từ ghép
1
蒝荽
diêm tuy