喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
萇
U+8407
11 nét
Hán
Bộ:
艹
Giản:
苌
trường
切
Nghĩa
trường
Từ điển Thiều Chửu
**Trường sở**
萇
楚
cây trường sở, mọc từng bụi, quả giống quả đào mà đắng, nên cũng gọi là cây **dương đào**
楊
桃
. Ta quen dọc là chữ **trành**.
Nôm Foundation
khế; họ
Từ ghép
1
萇楚
trường sở