喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
菷
U+83F7
11 劃
漢
部:
艹
trửu
trứu
切
意義
trửu
Bảng Tra Chữ Nôm
trửu (cái chổi)
trứu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hột trứu trửu (tên loại cây có hột to và mềm)