喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
莴
U+83B4
10 nét
Nôm
Bộ:
艹
Phồn:
萵
oa
切
Nghĩa
oa
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
oa cự (rau diếp)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rau diếp: Oa cự
Etymology: wō
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
萵
Nôm Foundation
rau diếp
Từ ghép
1
莴苣
oa cự