喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
荳
U+8373
10 nét
Hán
Bộ:
艹
đậu
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cây đậu. Cùng nghĩa với chữ **đậu**
豆
.
2.
**Ðậu khấu**
荳
蔻
cây đậu khấu.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
豆
(bộ
豆
). Xem
䓻
.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đậu (cây đậu)
Nomfoundation
đậu, đậu Hà Lan; hình hạt đậu
Từ ghép
1
荳蔻
đậu khấu