喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
芑
U+8291
6 nét
Hán
Bộ:
艹
khỉ
切
Nghĩa
khỉ
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Lúa khỉ (kê trắng).
2.
Rau diếp.
3.
Cùng nghĩa với chữ **kỉ**
杞
.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Rau diếp
3.
Như
杞
(bộ
木
).
Nôm Foundation
millet trắng