喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
艗
U+8257
16 nét
Hán
Bộ:
舟
Chưa có phát âm Hán Nôm
切
Nghĩa
Từ điển Trần Văn Chánh
【
艗
首
】dật thủ [yìshôu] a. Đầu thuyền. Cv.
艗
艏
,
鷁
首
. Xem
艏
; b. Thuyền.
Nôm Foundation
cung rác
Từ ghép
1
艗艏
dật thủ