喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
脬
U+812C
11 nét
Hán
Bộ:
肉
phao
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Bọng đái, cái bong bóng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
niệu phao (bọng đái)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Bọng đái, bong bóng; 2. Như
泡
[pao] nghĩa ②.
Nomfoundation
bàng quang