喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
胶
U+80F6
10 nét
Hán
Bộ:
肉
Phồn:
膠
giao
切
Nghĩa
giao
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
膠
Từ ghép
2
塑胶
tố giao
•
橡胶
tượng giao