喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
聴
U+8074
17 nét
Hán
Bộ:
耳
thính
切
Nghĩa
thính
(3)
Từ điển phổ thông
nghe
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “thính”
聽
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ thính
聽
.