喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
聋
U+804B
11 nét
Nôm
Bộ:
耳
Phồn:
聾
tủng
切
Nghĩa
tủng
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tủng (điếc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Điếc: Tủng nhĩ
2.
Âm quen hơn: Lung
Etymology: lóng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
聾
Nôm Foundation
điếc