喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
罦
U+7F66
12 nét
Hán
Bộ:
网
phù
切
Nghĩa
phù
(3)
Từ điển phổ thông
cái lưới săn thỏ
Từ điển trích dẫn
(Danh) Lưới để bắt chim bắt thú.
§
Cũng như “phù”
罘
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Phù
罘
.
Từ ghép
1
罦罳
phù ty