喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
缦
U+7F26
14 nét
Hán
Bộ:
糸
Phồn:
縵
man
mạn
切
Nghĩa
man
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
縵
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
縵
2.
Lan rộng.
mạn
Từ điển phổ thông
1.
vóc trơn, lụa trơn (không có vằn có hoa)
2.
lan rộng