喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
绻
U+7EFB
11 nét
Hán
Bộ:
糸
Phồn:
綣
quyển
切
Nghĩa
quyển
(4)
Từ điển phổ thông
giới hạn trong một dặm
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
綣
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Xem
繾
綣
[qiăn quăn].
2.
Như
綣
Từ ghép
1
缱绻
khiển quyển