喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
绶
U+7EF6
11 劃
喃
部:
糸
繁:
綬
thụ
切
意義
thụ
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thụ (dây tua)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dây tua đi kèm bội tinh: Thụ đái
2.
Cụm từ: Thổ thụ kê (tên con gà tây)
Etymology: shòu
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
綬
Nôm Foundation
ruy băng lụa dùng làm dấu niêm