喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
簹
U+7C39
19 nét
Hán
Bộ:
竹
Giản:
筜
đương
切
Nghĩa
đương
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: vân đương
篔
簹
,
筼
筜
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Vân đương”
篔
簹
: xem “vân”
篔
.
Từ điển Thiều Chửu
Vân đương
篔
簹
một giống tre rất to rất dài. Ta gọi là tre lộc ngộc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Xem
Từ ghép
1
篔簹
vân đương