喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
筱
U+7B71
13 nét
Hán
Bộ:
竹
tiểu
切
Nghĩa
tiểu
Từ điển phổ thông
tre nhỏ
Từ điển trích dẫn
(Danh) Tre nhỏ.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tre nhỏ, thông dụng như chữ
篠
.
2.
Tục mượn dùng làm chữ tiểu
小
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loại trúc nhỏ — Dùng như Tiểu
小
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Loại trúc nhỏ
2.
Như
小
[xiăo] (thường dùng đặt tên người).