喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
笃
U+7B03
9 nét
Nôm
Bộ:
竹
Phồn:
篤
dóc
đoóc
đốc
切
Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
篤
Nomfoundation
sâu sắc, chân thật, chân thành, chân thành
Từ ghép
2
敦笃
đôn đốc
•
危笃
nguy đốc