喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
稌
U+7A0C
12 nét
Hán
Bộ:
禾
đồ
切
Nghĩa
đồ
Từ điển phổ thông
lúa nếp
Từ điển trích dẫn
(Danh) Lúa nếp.
§
Tức là “nhu”
糯
.
Từ điển Thiều Chửu
Lúa nếp.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lúa nếp.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Lúa nếp:
豐
年
多
黍
多
稌
Năm được mùa có nhiều lúa tẻ lúa nếp (Thi Kinh).