喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
祯
U+796F
10 nét
Nôm
Bộ:
示
Phồn:
禎
trinh
切
Nghĩa
trinh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trinh (điềm lành)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Điềm lành (cổ văn)
Etymology: zhēn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
禎
Nôm Foundation
may mắn, điềm lành
Từ ghép
1
崇祯
sùng trinh