喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
礟
U+791F
19 nét
Hán
Bộ:
石
pháo
切
Nghĩa
pháo
(4)
Từ điển phổ thông
1.
máy bắn đá
3.
mìn
Từ điển trích dẫn
§
Cũng như “pháo”
礮
hay “pháo”
炮
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ pháo
礮
hay
炮
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
礮
.