喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
碶
U+78B6
14 nét
Hán
Bộ:
石
khế
切
Nghĩa
khế
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: đại khế đầu
大
碶
頭
,
大
碶
头
)
Từ điển Trần Văn Chánh
【
大
碶
頭
】Đại Khế Đầu [Dàqìtou] Tên đất (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc).
Từ ghép
2
大碶頭
đại khế đầu
•
大碶头
đại khế đầu