喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
硭
U+786D
11 nét
Hán
Bộ:
石
Chưa có phát âm Hán Nôm
切
Nghĩa
Từ điển Trần Văn Chánh
【
硭
硝
】mang tiêu [mángxiao] (hoá) Sunfat natri ngậm nước (Sodium sulfate).
Nôm Foundation
muối kali thô
Từ ghép
1
硭硝
mang tiêu