喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
硚
U+785A
11 nét
Hán
Bộ:
石
Phồn:
礄
kiều
切
Nghĩa
kiều
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: kiều đầu
礄
頭
,
硚
头
)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
礄
2.
【
礄
頭
】 Kiều Đầu [Qiáotou] Tên đất (ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc).
Từ ghép
1
硚头
kiều đầu