喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
硃
U+7843
11 nét
Hán
Bộ:
石
Giản:
朱
chu
châu
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Chu sa**
硃
砂
một thứ đá đỏ dùng làm thuốc được, dùng thuỷ ngân mà chế ra gọi là **ngân chu**
銀
硃
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chu hồng (đỏ tươi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa)
Nomfoundation
một nốt ruồi màu đỏ; chu sa
Từ ghép
4
硃砂
chu sa
•
近硃近墨
cận chu cận mặc
•
土硃
thổ châu
•
皓齒硃唇
hạo sỉ chu thần