喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
砾
U+783E
10 nét
Nôm
Bộ:
石
Phồn:
礫
lịch
切
Nghĩa
lịch
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lịch (sỏi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sỏi: Sa lịch (cát sỏi)
Etymology: lì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
礫
Nôm Foundation
sỏi, đá cuội