Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đá ngầm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dưới mặt nước, hoặc mặt đất: Tầu ngầm; Cống ngầm; Đường ngầm
2.
Kín đáo: Ngấm ngầm; Hại ngầm; Hiểu ngầm (ý tứ không nói ra mà người ta vẫn hiểu)
Etymology: (Hv trầm)(thạch kim)(thạch ½ sầm)
Từ ghép2
ngấm ngầm•tàu ngầm