喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
皭
U+76AD
22 nét
Hán
Bộ:
白
tước
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
1.
trắng
2.
sạch sẽ
Từ điển trích dẫn
1.
(Phó) Sạch, trắng, khiết tịnh.
◎
Như: “tước nhiên”
皭
然
sạch làu làu.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Sạch, trắng.
2.
Tước nhiên
皭
然
sạch làu làu.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Màu trắng. Trắng toát.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Sạch:
皭
皭
(hay
皭
然
) Sạch làu.