喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
皡
U+76A1
16 strokes
Hán
Rad:
白
hạo
切
Meanings
hạo
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: hạo hạo
皡
皡
)
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Vui hòa, thư sướng.
2.
§
Cũng như “hạo”
皓
.
3.
§
Thông “hạo”
昊
.
Từ điển Thiều Chửu
Hạo hạo
皡
皡
rộng rãi, nghênh ngang, lồng lộng. Tả cái dáng người rộng rãi tự đắc. Cũng như chữ hạo
皞
.
Compound Words
1
皡皡
hạo hạo