喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
甖
U+7516
18 nét
Hán
Bộ:
瓦
Giản:
𰢤
anh
切
Nghĩa
anh
Từ điển phổ thông
cái bình miệng nhỏ bụng to
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “anh”
罌
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ anh
罌
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái bình bằng sành, bụng lớn, cổ dài và nhỏ.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
罌
(bộ
缶
).
甖 (anh) | Nôm Na Việt