喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
玀
U+7380
22 nét
Hán
Bộ:
犬
Giản:
猡
la
切
Nghĩa
la
(3)
Từ điển phổ thông
lợn, heo
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một sắc dân thiểu số ở Trung Hoa.
Từ điển Trần Văn Chánh
(đph) Lợn, heo. 【
猪
玀
】trư la [zhuluó] Lợn, heo.