喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
獼
U+737C
20 nét
Hán
Bộ:
犬
Giản:
猕
di
mi
my
mị
切
Nghĩa
di
(4)
Từ điển trích dẫn
(Danh)
§
Xem “mi hầu”
獼
猴
. Ta quen đọc là “di hầu”.
Từ điển Thiều Chửu
Mi hầu
獼
猴
con khỉ lớn, con khỉ cái. Ta quen đọc là chữ di.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
獼
猴
】di hầu [míhóu] Khỉ macác (một giống khỉ nhỏ).
Nôm Foundation
khỉ macaque
my
(2)
Từ điển phổ thông
con khỉ lớn
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Mi hầu
獼
猴
.
mị
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mị hầu (con khỉ cái)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giống khỉ hay leo cây: Do mị phan thụ
Etymology: mí
Từ ghép
1
獼猴
di hầu