喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
獋
U+734B
15 nét
Hán
Bộ:
犬
hào
切
Nghĩa
hào
(2)
Từ điển phổ thông
1.
gào, gầm, rống, tru
2.
kêu khóc
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
嘷
(bộ
口
).