喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
狱
U+72F1
9 nét
Hán
Bộ:
犬
Phồn:
獄
ngục
切
Nghĩa
ngục
(4)
Từ điển phổ thông
tù ngục
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
獄
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Tù ngục, nhà lao:
下
獄
Hạ ngục, vào tù
2.
Vụ án:
冤
獄
Vụ án oan ức.
3.
Như
獄
Từ ghép
5
越狱
việt ngục
•
出狱
xuất ngục
•
下狱
hạ ngục
•
地狱
địa ngục
•
入狱
nhập ngục