喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
狌
U+72CC
8 strokes
Hán
Rad:
犬
sinh
tinh
tính
切
Meanings
sinh
Từ điển phổ thông
con chồn
tinh
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Con chồn, con li.
◎
Như: “li tính”
狸
狌
con li.
§
Còn có tên là “sinh”
鼪
.
2.
Một âm là “tinh”. (Danh) “Tinh tinh”
猩
猩
con đười ươi.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Li tính
狸
狌
con li.
2.
Một âm là tinh. Cùng nghĩa với chữ tinh
猩
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Loài khỉ đột, cũng gọi là Tinh tinh — Màu đỏ.
tính
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Con li, con chồn.