喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
犸
U+72B8
6 劃
喃
部:
犬
繁:
獁
mã
切
意義
mã
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mãnh mã (voi lông dài, ngà cong)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Voi thời xưa có lông dài ngà cong: Mãnh mã (mammoth)
Etymology: ma
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
獁
Nôm Foundation
voi ma mút
組合詞
1
猛犸
mãnh mã