Nghĩa
Từ điển phổ thông
than đá
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Than đá. Than mỏ.
Bảng Tra Chữ Nôm
môi (than đá)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Than đá;
2.
Xem 炱.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chín muồi
Nomfoundation
than đá, than cốc, than củi, carbon
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
mai khí (than đá)
Từ ghép8
môi khí•môi du•môi diêu•môi khoáng•môi điền•thái môi•bạch môi•thái môi