喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
瀺
U+703A
20 nét
Hán
Bộ:
水
sàm
切
Nghĩa
sàm
(2)
Từ điển phổ thông
1.
nước đổ vào hang động
2.
mồ hôi trên tay chân
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Mồ hôi trên tay chân
3.
【
瀺
灂
】sàm trác [chán zhuó] a. Tiếng nước tí tách; b. Chìm nổi, trôi nổi.