喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
濴
U+6FF4
17 nét
Hán
Bộ:
水
Giản:
𬈜
huỳnh
oanh
切
Nghĩa
huỳnh
Từ điển phổ thông
nước sóng lượn vòng
Từ điển Trần Văn Chánh
【
濎
濴
】đỉnh huỳnh [dêngyíng] Sông nhỏ.
oanh
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Oanh
瀠
.
Từ ghép
1
濎濴
đỉnh huỳnh