喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
泽
U+6CFD
8 nét
Nôm
Bộ:
水
Phồn:
澤
chích
rạch
trạch
切
Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hồ trạch (ao , hồ)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
澤
Nomfoundation
đầm lầy, đầm lầy; ân sủng, rực rỡ
Từ ghép
1
菏泽
hà trạch