喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
歑
U+6B51
15 nét
Hán
Bộ:
欠
hô
hư
切
Nghĩa
hô
Từ điển phổ thông
thoát hơi ra ngoài
hư
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thổi hơi ra — Tiếng sụt sịt sau khi khóc.
General
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Thoát hơi ra ngoài.