喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
櫾
U+6AFE
21 nét
Hán
Bộ:
木
dứu
trục
切
Nghĩa
dứu
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên một loài cây lớn, gỗ tốt.
trục
(3)
Từ điển phổ thông
con thoi (để dệt vải)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
柚
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
柚
.