喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
槢
U+69E2
15 劃
漢
部:
木
類: F2
tập
sập
切
意義
tập
(1)
Nôm Foundation
gỗ cứng
sập
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Đồ gỗ dùng mặt ván trên để nằm, ngồi.
Etymology: F2: mộc 木⿰習 tập
範例
sập
(1)
翁
奇
𡎥
[
𨕭
]
槢
鐄
奇
咹
奇
𬡶
吏
強
奇
𱞋
Ông cả ngồi trên sập vàng. Cả ăn cả mặc lại càng cả lo.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 15b