喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
榅
U+6985
13 劃
喃
部:
木
繁:
榲
ốt
ốp
切
意義
ốt
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây ăn trái có hoa đỏ: Ốt bột (quince)
Etymology: wēn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
榲
ốp
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bó ốp lại
Nôm Foundation
cột, tùng