喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
楗
U+6957
12 nét
Hán
Bộ:
木
kiển
kiện
切
Nghĩa
kiển
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dùng như chữ Kiển
蹇
— Một âm là kiện.
kiện
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái then cửa. Thanh gỗ cài cửa — Một âm là Kiển.