喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
曽
U+66FD
11 nét
Nôm
Bộ:
曰
tâng
tưng
từng
切
Nghĩa
tâng
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
tâng bóc
tưng
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
tưng bừng; tưng hửng
từng
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
đã từng; từng trải; từng lớp