喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
暤
U+66A4
14 nét
Hán
Bộ:
日
hạo
切
Nghĩa
hạo
Từ điển trích dẫn
1.
(Tính) Trắng, sạch.
2.
§
Xưa dùng như “hạo”
昊
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Hạo
皞
.